- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
khắp thiên hạ; toàn thế giới
Mọi người trên khắp thế giới đều yêu hòa bình.
khắp thiên hạ; toàn thế giới
Mọi người trên khắp thế giới đều yêu hòa bình.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
khắp thiên hạ; toàn thế giới
khắp thiên hạ; toàn thế giới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.