- 屯truân(tích tụ, khó khăn)
- 頁hiệt(đầu, trang sách)
Cúi đầu dừng lại một chút, như bị vướng khó không tiến được.
Đại học Princeton
Đại học Princeton là một trường đại học nổi tiếng thế giới.
Đại học Princeton
Đại học Princeton là một trường đại học nổi tiếng thế giới.
Cúi đầu dừng lại một chút, như bị vướng khó không tiến được.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Cúi đầu dừng lại một chút, như bị vướng khó không tiến được.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Đại học Princeton
Đại học Princeton
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.