- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
đồ chơi trí tuệ; đồ chơi giáo dục
Đồ chơi trí tuệ này rất thú vị.
đồ chơi trí tuệ; đồ chơi giáo dục
Đồ chơi trí tuệ này rất thú vị.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
đồ chơi trí tuệ; đồ chơi giáo dục
đồ chơi trí tuệ; đồ chơi giáo dục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.