- 曰viết(nói, miệng mở)
- 丨丨cổn(hai nét thẳng đứng biểu thị uốn lượn)
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
nghệ thuật sân khấu dân gian nhỏ; tiểu kỹ nghệ
Anh ấy thích xem biểu diễn khúc nghệ.
nghệ thuật sân khấu dân gian nhỏ; tiểu kỹ nghệ
Anh ấy thích xem biểu diễn khúc nghệ.
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
nghệ thuật sân khấu dân gian nhỏ; tiểu kỹ nghệ
nghệ thuật sân khấu dân gian nhỏ; tiểu kỹ nghệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.