- 曰viết(nói, miệng mở)
- 丨丨cổn(hai nét thẳng đứng biểu thị uốn lượn)
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
(khẩu) giun đất(kế thừa)
Giun đất là loài côn trùng có ích.
(khẩu) giun đất(kế thừa)
Giun đất là loài côn trùng có ích.
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
(khẩu) giun đất
(khẩu) giun đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.