- 曰viết(nói, miệng mở)
- 丨丨cổn(hai nét thẳng đứng biểu thị uốn lượn)
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
phong cách âm nhạc; thể loại nhạc
Bạn thích thể loại nhạc nào?
phong cách âm nhạc; thể loại nhạc
Bạn thích thể loại nhạc nào?
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
phong cách âm nhạc; thể loại nhạc
phong cách âm nhạc; thể loại nhạc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.