- 曰viết(nói, viết)
- 一nhất(một, thêm một lần)
- 乂nghệ(cắt bỏ, chỉnh sửa)
Thêm một lần chỉnh sửa lời nói cũ là 'thay đổi' (更).
sửa lại; đính chính
Xin hãy sửa lỗi này.
sửa chữa; chỉnh đốn (lỗi lầm hoặc sai trái)
Xin hãy sửa lỗi của bạn.
sửa lại; đính chính
Xin hãy sửa lỗi này.
sửa chữa; chỉnh đốn (lỗi lầm hoặc sai trái)
Xin hãy sửa lỗi của bạn.
Thêm một lần chỉnh sửa lời nói cũ là 'thay đổi' (更).
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Thêm một lần chỉnh sửa lời nói cũ là 'thay đổi' (更).
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
sửa lại; đính chính
sửa lại; đính chính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.