- 曰viết(nói, viết)
- 一nhất(một, thêm một lần)
- 乂nghệ(cắt bỏ, chỉnh sửa)
Thêm một lần chỉnh sửa lời nói cũ là 'thay đổi' (更).
đêm khuya; canh khuya
中夜晚很晚的时候;深夜yèwǎn hěn wǎn de shíhou;shēnyè
Đêm đã khuya, vạn vật đều tĩnh lặng.
đêm khuya; canh khuya
中夜晚很晚的时候;深夜yèwǎn hěn wǎn de shíhou;shēnyè
Đêm đã khuya, vạn vật đều tĩnh lặng.
Thêm một lần chỉnh sửa lời nói cũ là 'thay đổi' (更).
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
Thêm một lần chỉnh sửa lời nói cũ là 'thay đổi' (更).
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
đêm khuya; canh khuya
đêm khuya; canh khuya
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.