- 曰viết(nói, viết)
- 一nhất(một, thêm một lần)
- 乂nghệ(cắt bỏ, chỉnh sửa)
Thêm một lần chỉnh sửa lời nói cũ là 'thay đổi' (更).
đêm khuya thanh vắng [thành ngữ]
Khi đêm khuya thanh vắng, tôi thích đọc sách.
đêm khuya thanh vắng [thành ngữ]
Khi đêm khuya thanh vắng, tôi thích đọc sách.
Thêm một lần chỉnh sửa lời nói cũ là 'thay đổi' (更).
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tĩnh lặng như bầu trời xanh trong, không còn tiếng tranh giành náo nhiệt.
Thêm một lần chỉnh sửa lời nói cũ là 'thay đổi' (更).
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tĩnh lặng như bầu trời xanh trong, không còn tiếng tranh giành náo nhiệt.
đêm khuya thanh vắng [thành ngữ]
đêm khuya thanh vắng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.