- 曰viết(nói, miệng (tượng hình))
- 丷bát(hơi tỏa lên (hai nét phân kỳ))
Hơi nóng bốc lên từ miệng nồi — hình ảnh của 'từng đã' trải qua.
cụ nội; ông cố
Ông cố của tôi là một nông dân.
cụ nội; ông cố
Ông cố của tôi là một nông dân.
Hơi nóng bốc lên từ miệng nồi — hình ảnh của 'từng đã' trải qua.
Hơi nóng bốc lên từ miệng nồi — hình ảnh của 'từng đã' trải qua.
cụ nội; ông cố
cụ nội; ông cố
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.