- 曰viết(nói, miệng (tượng hình))
- 丷bát(hơi tỏa lên (hai nét phân kỳ))
Hơi nóng bốc lên từ miệng nồi — hình ảnh của 'từng đã' trải qua.
cụ bà (bà cố); bà cố nội
Bà cố của tôi năm nay đã chín mươi tuổi rồi.
cụ bà (bên nội); cố nội bà
cụ bà (bà cố); bà cố nội
Bà cố của tôi năm nay đã chín mươi tuổi rồi.
cụ bà (bên nội); cố nội bà
Hơi nóng bốc lên từ miệng nồi — hình ảnh của 'từng đã' trải qua.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Hơi nóng bốc lên từ miệng nồi — hình ảnh của 'từng đã' trải qua.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
cụ bà (bà cố); bà cố nội
cụ bà (bà cố); bà cố nội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.