- 夫phu(người đàn ông, chồng)
- 曰viết(nói rằng, mặt trời (biến thể))
Hai người đàn ông thay nhau đứng dưới mặt trời, người này thế chỗ người kia.
con dê tế thần; người chịu tội thay
Anh ấy đã trở thành vật tế thần.
con dê tế thần; vật thế thân chịu tội
con dê tế thần; người chịu tội thay
Anh ấy đã trở thành vật tế thần.
con dê tế thần; vật thế thân chịu tội
Hai người đàn ông thay nhau đứng dưới mặt trời, người này thế chỗ người kia.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Hai người đàn ông thay nhau đứng dưới mặt trời, người này thế chỗ người kia.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
con dê tế thần; người chịu tội thay
con dê tế thần; người chịu tội thay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.