- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 取thủ(lấy, nắm lấy)
Mặt trời chiếu cao nhất trên bầu trời, như đang nắm lấy vị trí tột đỉnh.
tốt nhất; tối ưu
中最好;最优秀zuì hǎo; zuì yōuxiù
Đây là lựa chọn tối ưu.
tốt nhất; tối ưu
中最好的;效果最好的zuì hǎo de; xiàoguǒ zuì hǎo de
tốt nhất; tối ưu; xuất sắc nhất
tốt nhất; tối ưu
中最好;最优秀zuì hǎo; zuì yōuxiù
Đây là lựa chọn tối ưu.
tốt nhất; tối ưu
中最好的;效果最好的zuì hǎo de; xiàoguǒ zuì hǎo de
tốt nhất; tối ưu; xuất sắc nhất
Mặt trời chiếu cao nhất trên bầu trời, như đang nắm lấy vị trí tột đỉnh.
Mặt trời chiếu cao nhất trên bầu trời, như đang nắm lấy vị trí tột đỉnh.
tốt nhất; tối ưu
tốt nhất; tối ưu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Đây là lựa chọn tốt nhất.
tốt nhất; xuất sắc nhất
中最好的;最好的选择zuì hǎo de;zuì hǎo de xuǎnzé
Anh ấy là cầu thủ xuất sắc nhất.
Đây là lựa chọn tốt nhất.
tốt nhất; xuất sắc nhất
中最好的;最好的选择zuì hǎo de;zuì hǎo de xuǎnzé
Anh ấy là cầu thủ xuất sắc nhất.