- 月nguyệt(mặt trăng (tượng hình))
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
xe thám hiểm mặt trăng; xe tự hành mặt trăng
Xe tự hành mặt trăng đang di chuyển trên mặt trăng.
xe thám hiểm mặt trăng; xe tự hành mặt trăng
Xe tự hành mặt trăng đang di chuyển trên mặt trăng.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
xe thám hiểm mặt trăng; xe tự hành mặt trăng
xe thám hiểm mặt trăng; xe tự hành mặt trăng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.