- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
nói được câu lại thôi câu; nói chuyện đứt quãng
Anh ấy luôn nói chuyện ngắt quãng.
nói được câu lại thôi câu; nói chuyện đứt quãng
Anh ấy luôn nói chuyện ngắt quãng.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Câu văn là lời nói từ miệng được bao bọc gọn trong một ý.
Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Câu văn là lời nói từ miệng được bao bọc gọn trong một ý.
Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.
nói được câu lại thôi câu; nói chuyện đứt quãng
nói được câu lại thôi câu; nói chuyện đứt quãng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.