- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có tài; có bản lĩnh; biết cách làm
Anh ấy rất giỏi kinh doanh.
có tài; có bản lĩnh; biết cách làm
Anh ấy rất giỏi kinh doanh.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
có tài; có bản lĩnh; biết cách làm
có tài; có bản lĩnh; biết cách làm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.