- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
không quan trọng; không sao(kế thừa)
Anh ấy trả lời một cách hờ hững.
không đau không ngứa; qua loa, hời hợt [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy trả lời câu hỏi của tôi một cách qua loa.
không biết đau ngứa; thờ ơ, không quan tâm [thành ngữ](kế thừa)
không quan trọng; không sao(kế thừa)
Anh ấy trả lời một cách hờ hững.
không đau không ngứa; qua loa, hời hợt [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy trả lời câu hỏi của tôi một cách qua loa.
không biết đau ngứa; thờ ơ, không quan tâm [thành ngữ](kế thừa)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
không quan trọng; không sao
không quan trọng; không sao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy trả lời một cách thờ ơ.
nói chuyện qua quýt; tán dóc cho có chuyện; (nói chuyện) nhạt nhẽo, không đầu không đuôi(kế thừa)
Họ trò chuyện một cách lơ đãng.
Anh ấy trả lời một cách thờ ơ.
nói chuyện qua quýt; tán dóc cho có chuyện; (nói chuyện) nhạt nhẽo, không đầu không đuôi(kế thừa)
Họ trò chuyện một cách lơ đãng.