- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
nói một là một, nói hai là hai; nói thẳng nói thật [thành ngữ]
Nói thẳng nói thật, anh ấy rất thành thật.
nói một là một, nói hai là hai; nói thẳng nói thật [thành ngữ]
Nói thẳng nói thật, anh ấy rất thành thật.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.
nói một là một, nói hai là hai; nói thẳng nói thật [thành ngữ]
nói một là một, nói hai là hai; nói thẳng nói thật [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.