- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có tài; có nghề; có bản lĩnh
Anh ấy thực sự có tài!
Tiểu Trương một lúc đã sửa xong cái tivi, anh ấy có thực lực, tôi khâm phục anh ấy!
có tài thật sự; có vài miếng hay; biết nghề
Anh ấy thật sự có tài!
có tài; có nghề; có bản lĩnh
Anh ấy thực sự có tài!
Tiểu Trương một lúc đã sửa xong cái tivi, anh ấy có thực lực, tôi khâm phục anh ấy!
có tài thật sự; có vài miếng hay; biết nghề
Anh ấy thật sự có tài!
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
có tài; có nghề; có bản lĩnh
có tài; có nghề; có bản lĩnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.