- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
mượn rồi phải trả, lần sau dễ mượn [thành ngữ]
Có vay có trả, mượn lại không khó.
mượn rồi phải trả, lần sau dễ mượn [thành ngữ]
Có vay có trả, mượn lại không khó.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Mượn đồ của người khác là lấy thứ thuộc về quá khứ của họ tạm dùng.
Bước đi mà vẫn chưa dứt, cứ quay trở lại hoài.
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Mượn đồ của người khác là lấy thứ thuộc về quá khứ của họ tạm dùng.
Bước đi mà vẫn chưa dứt, cứ quay trở lại hoài.
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
mượn rồi phải trả, lần sau dễ mượn [thành ngữ]
mượn rồi phải trả, lần sau dễ mượn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.