- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
các bên liên quan
Tất cả các bên liên quan đều đồng ý với kế hoạch này.
các bên liên quan
Tất cả các bên liên quan đều đồng ý với kế hoạch này.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
các bên liên quan
các bên liên quan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.