- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có óc sáng tạo; sáng tạo
Anh ấy là một người có óc sáng tạo.
có óc sáng tạo; sáng tạo
Anh ấy là một người có óc sáng tạo.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
có óc sáng tạo; sáng tạo
có óc sáng tạo; sáng tạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.