- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có lợi; thuận lợi
中对某人或某事有好处;能帮助成功duì mǒurén huò mǒushì yǒu hǎochu; néng bāngzhù chénggōng
Kế hoạch này rất có lợi cho chúng ta.
có lợi; thuận lợi
中对某人或某事有好处;能帮助成功duì mǒurén huò mǒushì yǒu hǎochu; néng bāngzhù chénggōng
Kế hoạch này rất có lợi cho chúng ta.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
có lợi; thuận lợi
có lợi; thuận lợi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.