- 丶chủ(dấu chấm, hạt giống)
- 艮cấn(cứng chắc, dừng lại)
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
tốt; tốt đẹp; thuận lợi
中很好;令人满意hěn hǎo;lìng rén mǎnyì
Chúng tôi có mối quan hệ hợp tác tốt đẹp.
tốt; tốt đẹp; lành mạnh
中很好;令人满意hěn hǎo;lìng rén mǎnyì
Chúng tôi có mối quan hệ tốt đẹp.
tốt; tốt đẹp; thuận lợi
中很好;令人满意hěn hǎo;lìng rén mǎnyì
Chúng tôi có mối quan hệ hợp tác tốt đẹp.
tốt; tốt đẹp; lành mạnh
中很好;令人满意hěn hǎo;lìng rén mǎnyì
Chúng tôi có mối quan hệ tốt đẹp.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
tốt; tốt đẹp; thuận lợi
tốt; tốt đẹp; thuận lợi
tốt; lành
中质量好;令人满意zhìliàng hǎo;lìngrén mǎnyì
Anh ấy có những thói quen tốt.
tốt đẹp; tươi đẹp
中很好,令人满意hěn hǎo,lìng rén mǎnyì
tốt; lành
中质量好;令人满意zhìliàng hǎo;lìngrén mǎnyì
Anh ấy có những thói quen tốt.
tốt đẹp; tươi đẹp
中很好,令人满意hěn hǎo,lìng rén mǎnyì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.