- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
dũng cảm nhưng thiếu mưu lược; có dũng mà không có mưu [thành ngữ]
Anh ta hữu dũng vô mưu nên đã thất bại.
dũng cảm nhưng thiếu mưu lược; có dũng mà không có mưu [thành ngữ]
Anh ta hữu dũng vô mưu nên đã thất bại.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
dũng cảm nhưng thiếu mưu lược; có dũng mà không có mưu [thành ngữ]
dũng cảm nhưng thiếu mưu lược; có dũng mà không có mưu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.