- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
ngày càng tăng mà không dừng lại [thành ngữ]
Sự tiến bộ của anh ấy không ngừng tăng lên.
ngày càng tăng mà không dừng lại [thành ngữ]
Sự tiến bộ của anh ấy không ngừng tăng lên.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Chữ 已 mô phỏng con rắn cuộn mình lại, tượng trưng cho điều đã hoàn tất.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Chữ 已 mô phỏng con rắn cuộn mình lại, tượng trưng cho điều đã hoàn tất.
ngày càng tăng mà không dừng lại [thành ngữ]
ngày càng tăng mà không dừng lại [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.