- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
sách nói; sách audio
Tôi thích nghe sách nói.
sách nói; sách audio
Tôi thích nghe sách nói.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
sách nói; sách audio
sách nói; sách audio
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.