- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có chuẩn bị thì không lo hoạn nạn [thành ngữ]
Có chuẩn bị trước thì không lo gì, chúng ta không sợ bất kỳ thử thách nào.
có chuẩn bị thì không lo hoạn nạn [thành ngữ]
Có chuẩn bị thì không lo gì, chúng ta nên chuẩn bị sẵn sàng.
có chuẩn bị thì không lo hoạn nạn [thành ngữ]
Có chuẩn bị trước thì không lo gì, chúng ta không sợ bất kỳ thử thách nào.
có chuẩn bị thì không lo hoạn nạn [thành ngữ]
Có chuẩn bị thì không lo gì, chúng ta nên chuẩn bị sẵn sàng.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Lo âu là khi nỗi lo cứ xâu chuỗi liên tiếp trong lòng mãi không dứt.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Lo âu là khi nỗi lo cứ xâu chuỗi liên tiếp trong lòng mãi không dứt.
có chuẩn bị thì không lo hoạn nạn [thành ngữ]
có chuẩn bị thì không lo hoạn nạn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.