- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
thiếu lòng hào phóng; không chu đáo; có phần thất đức
Làm như vậy là không hào phóng.
thiếu lòng hào phóng; không chu đáo; có phần thất đức
Làm như vậy là không hào phóng.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dưới mái đá che, trải qua nhiều ngày tháng nuôi dưỡng con cái, tạo nên sự dày dặn, hậu hĩnh.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dưới mái đá che, trải qua nhiều ngày tháng nuôi dưỡng con cái, tạo nên sự dày dặn, hậu hĩnh.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
thiếu lòng hào phóng; không chu đáo; có phần thất đức
thiếu lòng hào phóng; không chu đáo; có phần thất đức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.