- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
trùng lỗ; trùng có lỗ (Foraminifera)
Foraminifera là một loại sinh vật biển.
trùng lỗ; trùng có lỗ (Foraminifera)
Foraminifera là một loại sinh vật biển.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
trùng lỗ; trùng có lỗ (Foraminifera)
trùng lỗ; trùng có lỗ (Foraminifera)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.