- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có học thức; uyên bác; học vấn cao
có học vấn; uyên bác; đòi hỏi kiến thức chuyên sâu
Vấn đề này rất cần kiến thức chuyên sâu.
có học thức; uyên bác; học vấn cao
có học vấn; uyên bác; đòi hỏi kiến thức chuyên sâu
Vấn đề này rất cần kiến thức chuyên sâu.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
có học thức; uyên bác; học vấn cao
có học thức; uyên bác; học vấn cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.