- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
tình cờ; đúng lúc đó; vừa hay
中很幸运地;侥幸地hěn xìngyùn de; jiǎoxìng de
Tôi rất may mắn được quen bạn.
tình cờ; đúng lúc đó; vừa hay
中很幸运地;侥幸地hěn xìngyùn de; jiǎoxìng de
Tôi rất may mắn được quen bạn.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
tình cờ; đúng lúc đó; vừa hay
tình cờ; đúng lúc đó; vừa hay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.