- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có thể so sánh được; đáng để so sánh
Hai cuốn sách này có thể so sánh được.
có thể so sánh được; không kém gì
Hai bức tranh này rất giống nhau.
có thể so sánh được; đáng để so sánh
Hai cuốn sách này có thể so sánh được.
có thể so sánh được; không kém gì
Hai bức tranh này rất giống nhau.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
có thể so sánh được; đáng để so sánh
có thể so sánh được; đáng để so sánh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.