- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
ngoan; ngoan ngoãn; (của trẻ em) giỏi
Anh ấy là một người khôn ngoan.
sắc bén; nhọn; lợi
Anh ấy là một người sắc sảo.
ngoan; ngoan ngoãn; (của trẻ em) giỏi
Anh ấy là một người khôn ngoan.
sắc bén; nhọn; lợi
Anh ấy là một người sắc sảo.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
ngoan; ngoan ngoãn; (của trẻ em) giỏi
ngoan; ngoan ngoãn; (của trẻ em) giỏi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.