- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
trái với; vi phạm; mâu thuẫn
Điều này đi ngược lại nguyên tắc của chúng tôi.
trái với; vi phạm; mâu thuẫn
Điều này đi ngược lại nguyên tắc của chúng tôi.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
trái với; vi phạm; mâu thuẫn
trái với; vi phạm; mâu thuẫn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.