- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có tình có nghĩa; trọng tình trọng nghĩa
Anh ấy là một người có tình có nghĩa.
có tình có nghĩa [thành ngữ]
Anh ấy là một người trung thành.
có tình có nghĩa; trọng tình trọng nghĩa
Anh ấy là một người có tình có nghĩa.
có tình có nghĩa [thành ngữ]
Anh ấy là một người trung thành.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
có tình có nghĩa; trọng tình trọng nghĩa
có tình có nghĩa; trọng tình trọng nghĩa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.