- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
cố ý hay vô tình; hữu ý vô ý [thành ngữ]
Anh ấy đã đề cập đến chuyện này một cách vô tình hay cố ý.
cố ý hay vô tình; hữu ý vô ý [thành ngữ]
Anh ấy đã đề cập đến chuyện này một cách vô tình hay cố ý.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
cố ý hay vô tình; hữu ý vô ý [thành ngữ]
cố ý hay vô tình; hữu ý vô ý [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.