- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có thành tựu đáng giá; cống hiến tích cực [thành ngữ]
Anh ấy hy vọng mình có thể làm được điều gì đó có ích.
có thành tựu đáng giá; cống hiến tích cực [thành ngữ]
Anh ấy hy vọng mình có thể làm được điều gì đó có ích.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
có thành tựu đáng giá; cống hiến tích cực [thành ngữ]
có thành tựu đáng giá; cống hiến tích cực [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.