- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
nén có mất dữ liệu; nén lossy (tin học)
Nén mất dữ liệu sẽ làm mất một số dữ liệu.
nén có mất dữ liệu; nén lossy (tin học)
Nén mất dữ liệu sẽ làm mất một số dữ liệu.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dùng tay giảm bớt số lượng thành viên là gây tổn hại.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Sợi tơ co rút lại như người thu mình nghỉ ngơi trong đêm.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dùng tay giảm bớt số lượng thành viên là gây tổn hại.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Sợi tơ co rút lại như người thu mình nghỉ ngơi trong đêm.
nén có mất dữ liệu; nén lossy (tin học)
nén có mất dữ liệu; nén lossy (tin học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.