- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
(khẩu) có mặt mũi; hoành tráng; đẳng cấp
Nhà hàng này rất ấn tượng.
(khẩu) có mặt mũi; hoành tráng; đẳng cấp
Nhà hàng này rất ấn tượng.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
(khẩu) có mặt mũi; hoành tráng; đẳng cấp
(khẩu) có mặt mũi; hoành tráng; đẳng cấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.