- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có tính hung hăng; mang tính tấn công
Lời nói của anh ấy rất có tính công kích.
có tính hung hăng; mang tính tấn công
Lời nói của anh ấy rất có tính công kích.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Tấn công là dùng tay cầm vũ khí đánh vào công việc của kẻ thù.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Tấn công là dùng tay cầm vũ khí đánh vào công việc của kẻ thù.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
có tính hung hăng; mang tính tấn công
có tính hung hăng; mang tính tấn công
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.