- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
tải trọng hữu ích; tải trọng thực tế; payload
Tải trọng hữu ích là một phần quan trọng của tên lửa.
tải trọng hữu ích; tải trọng thực tế; payload
Tải trọng hữu ích là một phần quan trọng của tên lửa.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
tải trọng hữu ích; tải trọng thực tế; payload
tải trọng hữu ích; tải trọng thực tế; payload
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.