- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
án tù có thời hạn
Anh ta bị kết án tù có thời hạn.
án tù có thời hạn
Anh ta bị kết án tù có thời hạn.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
án tù có thời hạn
án tù có thời hạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.