- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
ngăn nắp; có trật tự; giếng (nước)
Anh ấy làm việc rất có trật tự.
có nhịp có phách; đúng bài bản; có phương pháp [thành ngữ]
Anh ấy làm việc rất có phương pháp.
có nhịp điệu; bài bản; đúng khuôn phép [thành ngữ]
ngăn nắp; có trật tự; giếng (nước)
Anh ấy làm việc rất có trật tự.
có nhịp có phách; đúng bài bản; có phương pháp [thành ngữ]
Anh ấy làm việc rất có phương pháp.
có nhịp điệu; bài bản; đúng khuôn phép [thành ngữ]
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
ngăn nắp; có trật tự; giếng (nước)
ngăn nắp; có trật tự; giếng (nước)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy hát rất có nhịp điệu.
Anh ấy hát rất có nhịp điệu.