- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
mọi yêu cầu đều được đáp ứng; có cầu tất ứng [thành ngữ]
Anh ấy có cầu tất ứng, rất được mọi người hoan nghênh.
mọi yêu cầu đều được đáp ứng; có cầu tất có ứng [thành ngữ]
Anh ấy luôn đáp ứng mọi yêu cầu.
mọi yêu cầu đều được đáp ứng; có cầu tất ứng [thành ngữ]
Anh ấy có cầu tất ứng, rất được mọi người hoan nghênh.
mọi yêu cầu đều được đáp ứng; có cầu tất có ứng [thành ngữ]
Anh ấy luôn đáp ứng mọi yêu cầu.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
Một nét xuyên thẳng qua trái tim — đó là điều tất yếu phải xảy ra.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
Một nét xuyên thẳng qua trái tim — đó là điều tất yếu phải xảy ra.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
mọi yêu cầu đều được đáp ứng; có cầu tất ứng [thành ngữ]
mọi yêu cầu đều được đáp ứng; có cầu tất ứng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.