- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
sôi động; có năng lượng
có sức sống; năng động; tràn đầy sinh lực
Anh ấy là một người rất năng động.
sôi động; có năng lượng
có sức sống; năng động; tràn đầy sinh lực
Anh ấy là một người rất năng động.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
sôi động; có năng lượng
sôi động; có năng lượng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.