- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có ích; hữu ích; có lợi cho
Đọc nhiều sách có lợi cho bạn.
có ích; hữu ích; có lợi cho
Đọc nhiều sách có lợi cho bạn.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
có ích; hữu ích; có lợi cho
có ích; hữu ích; có lợi cho
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.