- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có mắt như mù; có mắt mà không biết nhìn người [thành ngữ]
Bạn đúng là một người có mắt không tròng!
có mắt mà không có tròng (thiếu nhận thức, không biết nhìn người) [thành ngữ]
Anh ta có mắt không tròng, không nhận ra bạn.
có mắt mà không tròng (không nhận ra giá trị thật) [thành ngữ]
có mắt như mù; có mắt mà không biết nhìn người [thành ngữ]
Bạn đúng là một người có mắt không tròng!
có mắt mà không có tròng (thiếu nhận thức, không biết nhìn người) [thành ngữ]
Anh ta có mắt không tròng, không nhận ra bạn.
có mắt mà không tròng (không nhận ra giá trị thật) [thành ngữ]
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
có mắt như mù; có mắt mà không biết nhìn người [thành ngữ]
có mắt như mù; có mắt mà không biết nhìn người [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.