- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
người theo thuyết hữu thần; người tin vào thần linh
Anh ấy là một người theo thuyết hữu thần.
người theo thuyết hữu thần; người tin vào thần linh
Anh ấy là một người theo thuyết hữu thần.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người theo thuyết hữu thần; người tin vào thần linh
người theo thuyết hữu thần; người tin vào thần linh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.