- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có tội; phạm tội
中犯了法律或道德上的错误;做了不对的事fàn le fǎlǜ huò dàoděc shàng de cuòwù;zuò le búduì de shì
Anh ấy có tội không?
có tội; phạm tội
中犯了法律或道德上的错误;做了不对的事fàn le fǎlǜ huò dàoděc shàng de cuòwù;zuò le búduì de shì
Anh ấy có tội không?
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
có tội; phạm tội
có tội; phạm tội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.